經恤 jīng xù · kinh tuất Hán Việt: kinh tuất · Pinyin: jīng xù Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 恤 (tuất)Pinyinjīng xùHán Việtkinh tuấtCấu tạo經 + 恤 · kinh + tuất nghĩa thành phần: kinh + tuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 照料周济。Tân Hoa Tự Điển 1.照料周济。