經打 kinh đả Hán Việt: kinh đả Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 打 (đả)Hán Việtkinh đảCấu tạo經 + 打 · kinh + đả nghĩa thành phần: kinh + đả Nghĩa EngCihui 經打 īngdǎ n. come/bear down on economic offenses