經承

jīng chéng kinh thừa

Hán Việt: kinh thừa · Pinyin: jīng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 继承; 清代各部院役吏的总称。有供事﹑儒士﹑经承三类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.继承。 2.清代各部院役吏的总称。有供事﹑儒士﹑经承三类。