經摺

jīng zhé kinh triệp

Hán Việt: kinh triệp · Pinyin: jīng zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (triệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 折叠式的狭长小簿本。旧时多用以记录备忘事宜; 又特指记帐的小折子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.折叠式的狭长小簿本。旧时多用以记录备忘事宜。 2.又特指记帐的小折子。