經擔

jīng dān kinh đam

Hán Việt: kinh đam · Pinyin: jīng dān

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (đam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛放佛事用物的担子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛放佛事用物的担子。