經放 kinh phóng Hán Việt: kinh phóng Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 放 (phóng)Hán Việtkinh phóngCấu tạo經 + 放 · kinh + phóng nghĩa thành phần: kinh + phóng Nghĩa EngCihui 經放 īngfàng v. can be stored for some time (of food/etc.)