經數

jīng shù kinh sổ

Hán Việt: kinh sổ · Pinyin: jīng shù

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 常规的赋税数额; 指织物经线的数目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.常规的赋税数额。 2.指织物经线的数目。