經方 jīng fāng · kinh phương Hán Việt: kinh phương · Pinyin: jīng fāng Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 方 (phương)Pinyinjīng fāngHán Việtkinh phươngCấu tạo經 + 方 · kinh + phương nghĩa thành phần: kinh + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医称汉代以前的方剂。Tân Hoa Tự Điển 1.中医称汉代以前的方剂。