經時 jīng shí · kinh thì Hán Việt: kinh thì · Pinyin: jīng shí Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 時 (thì)Pinyinjīng shíHán Việtkinh thìCấu tạo經 + 時 · kinh + thì nghĩa thành phần: kinh + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 历久。Tân Hoa Tự Điển 1.历久。