經期
kinh kì
Hán Việt: kinh kì · Pinyin: jīng qī
Tổng quan
kỳ kinh nguyệt hời gian phụ nữ thấy tháng. kinh kì kinh kì ☆Thời gian phụ nữ thấy tháng. thời gian hành kinh; thời kỳ hành kinh。婦女行經的時間,每次約為三天至五天。
Nghĩa
Việt
- Cihui kinh kì kinh kì ☆Thời gian phụ nữ thấy tháng.
- Cihui kỳ kinh nguyệt hời gian phụ nữ thấy tháng. kinh kì kinh kì ☆Thời gian phụ nữ thấy tháng. thời gian hành kinh; thời kỳ hành kinh。婦女行經的時間,每次約為三天至五天。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 婦女月經來的期間,約三至五天。《紅樓夢》第一○回:「他這些日子,不知道是怎麼著,經期有兩個多月沒來,叫大夫瞧了,又說並不是喜。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妇女行经的时间,每次约为3-5天。
Eng
- CC-CEDICT menstrual period
- Cihui menstrual period