經術

jīng shù kinh thuật

Hán Việt: kinh thuật · Pinyin: jīng shù

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹经学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹经学。

Eng

  • Cihui 經術 īngshù n. study/knowledge of the classics