經構 jīng gòu · kinh cấu Hán Việt: kinh cấu · Pinyin: jīng gòu Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 構 (cấu)Pinyinjīng gòuHán Việtkinh cấuCấu tạo經 + 構 · kinh + cấu nghĩa thành phần: kinh + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 营造。Tân Hoa Tự Điển 1.营造。