經架

jīng jià kinh giá

Hán Việt: kinh giá · Pinyin: jīng jià

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代织机的主要部件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代织机的主要部件。