經柳 jīng liǔ · kinh liễu Hán Việt: kinh liễu · Pinyin: jīng liǔ Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 柳 (liễu)Pinyinjīng liǔHán Việtkinh liễuCấu tạo經 + 柳 · kinh + liễu nghĩa thành phần: kinh + liễu