經水

jīng shuǐ kinh thủy

Hán Việt: kinh thủy · Pinyin: jīng shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 源出于山而入海之水;水的主流; 指妇女月经。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.源出于山而入海之水;水的主流。 2.指妇女月经。

Eng

  • Cihui 經水 īngshuǐ n. menstrual flow