經治

jīng zhì kinh trì

Hán Việt: kinh trì · Pinyin: jīng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 筹划治理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.筹划治理。