经济座

jīng jì zuòkinh tể tọa

Hán Việt: kinh tể tọa · Pinyin: jīng jì zuò

Tổng quan

ghế hạng phổ thông

Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghế hạng phổ thông
  • Google Alex v6 ghế phổ thông
  • Tần suất từ ghế hạng hai (trên máy bay, trên tàu biển)

Eng

  • Cihui economy seat
  • Tần suất từ economy seat

Từ liên quan

Gần nghĩa

經濟林 · 经济人 · 经济体 · 经济化 · 经济地 · 经济学 · 经济家 · 经济林