经济化
kinh tể hóa
Hán Việt: kinh tể hóa
Tổng quan
sự sử dụng tiết kiệm, sự sử dụng tối đa, sự tiết kiệm, sự giảm chi
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kinh tế hóa
- Biên soạn v. turn into an economic matter
Eng
- Cihui 經濟化 īngjìhuà v. turn into an economic matter
Hán Việt: kinh tể hóa
sự sử dụng tiết kiệm, sự sử dụng tối đa, sự tiết kiệm, sự giảm chi