經塗

jīng tú kinh đồ

Hán Việt: kinh đồ · Pinyin: jīng tú

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"经途"。亦作"经涂"; 南北向的道路; 所历路程。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"经途"。亦作"经涂"。 2.南北向的道路。 3.所历路程。