經涉 jīng shè · kinh thiệp Hán Việt: kinh thiệp · Pinyin: jīng shè Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 涉 (thiệp)Pinyinjīng shèHán Việtkinh thiệpCấu tạo經 + 涉 · kinh + thiệp nghĩa thành phần: kinh + thiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经过;通过; 经历;涉历。Tân Hoa Tự Điển 1.经过;通过。 2.经历;涉历。