經瀆 jīng dú · kinh độc Hán Việt: kinh độc · Pinyin: jīng dú Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 瀆 (độc)Pinyinjīng dúHán Việtkinh độcCấu tạo經 + 瀆 · kinh + độc nghĩa thành phần: kinh + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主干河流。Tân Hoa Tự Điển 1.主干河流。