經生

jīng shēng kinh sanh

Hán Việt: kinh sanh · Pinyin: jīng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代称博士。掌经学传授; 泛指研治经学的书生; 刻板印书盛行以前,书籍多赖抄缮流传,以抄缮经书为业的人称"经生"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代称博士。掌经学传授。 2.泛指研治经学的书生。 3.刻板印书盛行以前,书籍多赖抄缮流传,以抄缮经书为业的人称"经生"。

Eng

  • Cihui 經生 īngshēng n. master of the classics