經用 jīng yòng · kinh dụng Hán Việt: kinh dụng · Pinyin: jīng yòng Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 用 (dụng)Pinyinjīng yòngHán Việtkinh dụngCấu tạo經 + 用 · kinh + dụng nghĩa thành phần: kinh + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经常用度; 耐用。Tân Hoa Tự Điển 1.经常用度。 2.耐用。EngCihui 經用 īngyòng v. wear well