經畫

jīng huà kinh họa

Hán Việt: kinh họa · Pinyin: jīng huà

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经营筹划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经营筹划。