經眼 jīng yǎn · kinh nhãn Hán Việt: kinh nhãn · Pinyin: jīng yǎn Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 眼 (nhãn)Pinyinjīng yǎnHán Việtkinh nhãnCấu tạo經 + 眼 · kinh + nhãn nghĩa thành phần: kinh + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过目。Tân Hoa Tự Điển 1.过目。