經程 jīng chéng · kinh trình Hán Việt: kinh trình · Pinyin: jīng chéng Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 程 (trình)Pinyinjīng chéngHán Việtkinh trìnhCấu tạo經 + 程 · kinh + trình nghĩa thành phần: kinh + trình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饮器。Tân Hoa Tự Điển 1.饮器。