經穿 kinh xuyên Hán Việt: kinh xuyên Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 穿 (xuyên)Hán Việtkinh xuyênCấu tạo經 + 穿 · kinh + xuyên nghĩa thành phần: kinh + xuyên Nghĩa EngCihui 經穿 īngchuān s.v. durable (of clothes)