經筭

jīng suàn kinh toán

Hán Việt: kinh toán · Pinyin: jīng suàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (toán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"经算"; 筹划谋算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"经算"。 2.筹划谋算。