經紙

jīng zhǐ kinh chỉ

Hán Việt: kinh chỉ · Pinyin: jīng zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教﹑佛教用于经籍﹑符咒的黄色纸张。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教﹑佛教用于经籍﹑符咒的黄色纸张。