經練 kinh luyện Hán Việt: kinh luyện Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 練 (luyện)Hán Việtkinh luyệnCấu tạo經 + 練 · kinh + luyện nghĩa thành phần: kinh + luyện Nghĩa EngCihui 經練 jīngliàn a.t. experienced; keen and sharp