經絡學 kinh lạc học Hán Việt: kinh lạc học Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 絡 (lạc) + 學 (học)Hán Việtkinh lạc họcCấu tạo經 + 絡 + 學 · kinh + lạc + học nghĩa thành phần: kinh + lạc + học Nghĩa EngCihui 經絡學 īngluòxué n. <Ch. med.> science of channels and collaterals