經編機 jīng biān jī · kinh biên ki Hán Việt: kinh biên ki · Pinyin: jīng biān jī Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 編 (biên) + 機 (ki)Pinyinjīng biān jīHán Việtkinh biên kiCấu tạo經 + 編 + 機 · kinh + biên + ki nghĩa thành phần: kinh + biên + ki