經藝

jīng yì kinh nghệ

Hán Việt: kinh nghệ · Pinyin: jīng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (nghệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"经蓺"; 儒家经书的统称。古称六经为"六艺"; 犹经学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"经蓺"。 2.儒家经书的统称。古称六经为"六艺"。 3.犹经学。