經營哲學 jīng yíng zhé xué · kinh doanh triết học Hán Việt: kinh doanh triết học · Pinyin: jīng yíng zhé xué Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 營 (doanh) + 哲 (triết) + 學 (học)Pinyinjīng yíng zhé xuéHán Việtkinh doanh triết họcCấu tạo經 + 營 + 哲 + 學 · kinh + doanh + triết + học nghĩa thành phần: kinh + doanh + triết + học