经营者

jīng yíng zhěkinh doanh giả

Hán Việt: kinh doanh giả · Pinyin: jīng yíng zhě

Tổng quan

giám đốc

Cấu tạo: 經 (kinh) + 營 (doanh) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người quản lý
  • Cihui người giao dịch
  • Biên soạn manager M:ge/²wèi

Eng

  • Cihui executive; manager; transactor

Đức

  • Handedict Betriebswirt (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

经营的 · 經營 · 经营 · 经营方式 · 经营牧场 · 经营费用 · 经营保险业 · 经营农牧业