經營風險 jīng yíng fēng xiǎn · kinh doanh phong hiểm Hán Việt: kinh doanh phong hiểm · Pinyin: jīng yíng fēng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 營 (doanh) + 風 (phong) + 險 (hiểm)Pinyinjīng yíng fēng xiǎnHán Việtkinh doanh phong hiểmCấu tạo經 + 營 + 風 + 險 · kinh + doanh + phong + hiểm nghĩa thành phần: kinh + doanh + phong + hiểm