經蓺 jīng yì · kinh nghệ Hán Việt: kinh nghệ · Pinyin: jīng yì Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 蓺 (nghệ)Pinyinjīng yìHán Việtkinh nghệCấu tạo經 + 蓺 · kinh + nghệ nghĩa thành phần: kinh + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"经艺"。