經血
kinh huyết
Hán Việt: kinh huyết · Pinyin: jīng xuè
Tổng quan
kinh nguyệt (YHCT)
Nghĩa
Việt
- Cihui kinh nguyệt (YHCT)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 婦女在行經期間所排出的血液及脫落的子宮內膜組織。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中医称月经。
Eng
- CC-CEDICT menstruation (TCM)
- Cihui 經血 īngxuè n. menses; menstruation