經見

jīng jiàn kinh kiến

Hán Việt: kinh kiến · Pinyin: jīng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从经典中见到; 谓常见; 经历和见识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从经典中见到。 2.谓常见。 3.经历和见识。