經解
kinh giải
Hán Việt: kinh giải · Pinyin: jīng jiě
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 解释儒家经书的著作。如《通志堂经解》﹑《清经解》等,均为编集训解诸经之作的丛书。
- Tân Hoa Tự Điển 1.解释儒家经书的著作。如《通志堂经解》﹑《清经解》等,均为编集训解诸经之作的丛书。
Eng
- Cihui 經解 īngjiě n. 1. commentaries on the classics 2. name of a chapter in the Book of Rites