經資

jīng zī kinh tư

Hán Việt: kinh tư · Pinyin: jīng zī

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 念经的报酬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.念经的报酬。