經躔 jīng chán · kinh triền Hán Việt: kinh triền · Pinyin: jīng chán Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 躔 (triền)Pinyinjīng chánHán Việtkinh triềnCấu tạo經 + 躔 · kinh + triền nghĩa thành phần: kinh + triền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 日月星辰运行度次,即指其行经的轨迹。Tân Hoa Tự Điển 1.日月星辰运行度次,即指其行经的轨迹。