經遠 jīng yuǎn · kinh viễn Hán Việt: kinh viễn · Pinyin: jīng yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 遠 (viễn)Pinyinjīng yuǎnHán Việtkinh viễnCấu tạo經 + 遠 · kinh + viễn nghĩa thành phần: kinh + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经涉远途; 谓作长远谋划。Tân Hoa Tự Điển 1.经涉远途。 2.谓作长远谋划。