經邦

kinh bang

Hán Việt: kinh bang

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (bang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經邦 īngbāng v.o. govern a country | Tā yǒu ānguó∼ zhī cái. He has the ability to govern and give peace to the country.