經閉

jīng bì kinh bế

Hán Việt: kinh bế · Pinyin: jīng bì

Tổng quan

bế kinh

Cấu tạo: (kinh) + (bế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bế kinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指應有月經的婦女連續三個月以上月經不通。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妇女月经停止的现象,有生理状态的,也有病理状态的。妇女在妊娠期、授乳期,或生殖器发育不健全以及由于疾病造成的子宫机能损害等,都会引起经闭。也叫闭经。

Eng

  • CC-CEDICT amenorrhoea
  • Cihui 經閉 īngbì n. <Ch. med.> amenorrhea