經院

jīng yuàn kinh viện

Hán Việt: kinh viện · Pinyin: jīng yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (viện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛寺中庋藏﹑讲论佛经之处; 指基督教教会学院。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛寺中庋藏﹑讲论佛经之处。 2.指基督教教会学院。