經霜

jīng shuāng kinh sương

Hán Việt: kinh sương · Pinyin: jīng shuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (sương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经过秋霜; 比喻历经考验或磨炼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经过秋霜。 2.比喻历经考验或磨炼。