經首 jīng shǒu · kinh thủ Hán Việt: kinh thủ · Pinyin: jīng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 首 (thủ)Pinyinjīng shǒuHán Việtkinh thủCấu tạo經 + 首 · kinh + thủ nghĩa thành phần: kinh + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代乐章名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代乐章名。