綁上

bảng thượng

Hán Việt: bảng thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (bảng) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 綁上 ǎngshàng r.v. 1. bind; tie 2. truss up; bind sb.'s hands behind him