綁劫 bǎng jié · bảng kiếp Hán Việt: bảng kiếp · Pinyin: bǎng jié Tổng quan Cấu tạo: 綁 (bảng) + 劫 (kiếp)Pinyinbǎng jiéHán Việtbảng kiếpCấu tạo綁 + 劫 · bảng + kiếp nghĩa thành phần: bảng + kiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绑架。Tân Hoa Tự Điển 1.绑架。